goigoi

tuyệt mệnh

unknown
Việc một người kết thúc cuộc đời mình hoặc trút hơi thở cuối cùng trong một hoàn cảnh cụ thể.
Nhật 最期を迎える
Anh die
Hàn 운명하다
Phát âm Bắc /twiə̰ʔt˨˩ mə̰ʔjŋ˨˩/ Trung /twiə̰k˨˨ mḛn˨˨/ Nam /twiək˨˩˨ məːn˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Việc một người kết thúc cuộc đời mình hoặc trút hơi thở cuối cùng trong một hoàn cảnh cụ thể.

vi Người anh hùng đã tuyệt mệnh sau khi nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ cuối cùng.

Nhật 最期を迎える

英雄は最後の任務を遂行し絶命した。

Anh die

The hero died after striving to complete his final mission.

Hàn 운명하다

영웅은 마지막 임무를 수행하고 절명했다.

Cấu tạo
tuyệt / mệnh / 絶命
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
絶命
Ứng viên theo âm tiết
tuyệt 絶 mệnh 命
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tuyệt / tuyệt đỉnh / tuyệt luân / tuyệt tác …
▸
Dùng
tuyệt vời / tuyệt thực / tuyệt sắc / tuyệt hảo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.