trẻ ranh
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Danh từ
vi Thằng trẻ ranh đó luôn có thái độ rất hỗn xược.
Hàn 버릇없는 아이
그 버릇없는 아이는 항상 무례한 태도를 보인다.
Nhật 生意気な子供
そのガキはいつも生意気な態度をとる。
Anh brat
That brat always has a very rude attitude.
Tính từ
vi Những hành động trẻ ranh của anh ta làm mọi người mệt mỏi.
Hàn 버릇없는
그의 철없는 행동은 사람들을 지치게 한다.
Nhật 生意気な
彼の子供っぽい振る舞いは人々を疲れさせる。
Anh bratty
His bratty behavior makes everyone tired.