goigoi

đường ranh

Danh từ
Đường ranh là một vạch kẻ hoặc ranh giới dùng để phân chia các khu vực hoặc làn đường.
Nhật 境界線
Anh boundary line
Hàn 경계선
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Đường ranh là một vạch kẻ hoặc ranh giới dùng để phân chia các khu vực hoặc làn đường. Phương hướng, giao thông & du lịchChủ đề

vi Bạn không nên vượt qua đường ranh này.

Nhật 境界線

この境界線を越えてはいけません。

Anh boundary line

You should not cross this demarcation line.

Hàn 경계선

이 경계선을 넘어서는 안 됩니다.

Cấu tạo
đường / ranh / ghép từ đường + ranh …
▸

Nguồn gốcghép từ đường + ranh

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
塘棂
Ứng viên theo âm tiết
đường 塘 ranh 棂(棦 / 𩳊)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
rắp ranh / lằn ranh / trẻ ranh / nhãi ranh …
▸
Dùng
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.