goigoi

tráng miệng

Động từ
Ăn trái cây hoặc các món ngọt sau khi đã kết thúc bữa ăn chính.
Nhật デザートを食べる
Anh have dessert
Hàn 디저트를 먹다
Phát âm Bắc /ʨaːŋ˧˥ miə̰ʔŋ˨˩/ Trung /tʂa̰ːŋ˩˧ miə̰ŋ˨˨/ Nam /tʂaːŋ˧˥ miəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Ăn trái cây hoặc các món ngọt sau khi đã kết thúc bữa ăn chính. Thực phẩm, nấu ăn & đồ uốngChủ đề

vi Chúng tôi thường ăn trái cây để tráng miệng sau bữa tối.

Nhật デザートを食べる

夕食後によく果物をデザートとして食べる。

Anh have dessert

We usually eat fruit to have dessert after dinner.

Hàn 디저트를 먹다

우리는 저녁 식사 후 디저트로 과일을 먹는다.

Cấu tạo
tráng / miệng / 壯𠱄
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
壯𠱄
Ứng viên theo âm tiết
tráng 壯 miệng 𠱄
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
khai vị / tráng / tráng niên / tráng dương …
▸
Dùng
ăn tráng miệng / trai tráng / tráng sĩ / tráng lệ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.