goigoi

trai tráng

Danh từ
Nhóm những người nam giới trẻ tuổi có sức khỏe tốt và tinh thần hăng hái.
Nhật 若者
Anh young men
Hàn 젊은이
Phát âm Bắc /ʨaːj˧˧ ʨaːŋ˧˥/ Trung /tʂaːj˧˥ tʂa̰ːŋ˩˧/ Nam /tʂaːj˧˧ tʂaːŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nhóm những người nam giới trẻ tuổi có sức khỏe tốt và tinh thần hăng hái.

vi Những người trai tráng đang khiêng một vật nặng giúp dân làng.

Nhật 若者

若者たちが村人を助けるために重い物を運んでいる。

Anh young men

The young men are carrying a heavy object to help the villagers.

Hàn 젊은이

젊은이들이 마을 사람들을 돕기 위해 무거운 물건을 나르고 있다.

Cấu tạo
trai / tráng / 壯
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
壯
Ứng viên theo âm tiết
trai 斎(琜 / 𢥖 / 𤳆 / 𤳇) tráng 壯
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hùng tráng / lính tráng / tinh tráng
▸
Dùng
con trai / bạn trai / đẹp trai / lưỡi trai …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.