goigoi

thụ mệnh

Động từ
Được cung cấp các hướng dẫn hoặc mệnh lệnh chính thức để thực hiện nhiệm vụ.
Nhật 命を受ける
Anh to receive orders
Hàn 명령을 받다
Phát âm Bắc /tʰṵʔ˨˩ mə̰ʔjŋ˨˩/ Trung /tʰṵ˨˨ mḛn˨˨/ Nam /tʰu˨˩˨ məːn˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Được cung cấp các hướng dẫn hoặc mệnh lệnh chính thức để thực hiện nhiệm vụ.

vi Anh ấy vừa thụ mệnh đi làm nhiệm vụ đặc biệt.

Nhật 命を受ける

彼は特別な任務の命令を受けたばかりだ。

Anh to receive orders

He has just received orders to carry out a special task.

Hàn 명령을 받다

그는 특별 임무를 수행하라는 명령을 막 받았다.

Cấu tạo
thụ / mệnh / 受命
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
受命
Ứng viên theo âm tiết
thụ 受(樹 / 授) mệnh 命
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thụ / thụ sủng / thụ án / thụ hình …
▸
Dùng
đại thụ / thực thụ / tiêu thụ / hưởng thụ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.