goigoi

thị thiếp

Phát âm Bắc /tʰḭʔ˨˩ tʰiəp˧˥/ Trung /tʰḭ˨˨ tʰiə̰p˩˧/ Nam /tʰi˨˩˨ tʰiəp˧˥/
Nghe
Danh từ
thị thiếp handmaiden
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
thị thiếp Diễn ngôn & logicChủ đề

Thị thiếp là người hầu gái thân cận của phụ nữ trong gia đình, thường thực hiện các công việc phục vụ cá nhân.

vi Người thị thiếp luôn đi theo để giúp đỡ bà chủ.

Cấu tạo
thị / thiếp / 視妾
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
視妾
Ứng viên theo âm tiết
thị thiếp (帖 / 淁 / 𢜡 / 𢲯)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
Thị Tứ / thị hiệu / thị tộc / thị …
Dùng
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.