goigoi

thệ nguyện

Danh từ
Lời hứa long trọng hoặc cam kết chân thành trước một đấng thiêng liêng về một điều gì đó.
Hàn 맹세
Nhật 誓い
Anh vow
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Lời hứa long trọng hoặc cam kết chân thành trước một đấng thiêng liêng về một điều gì đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy đã đưa ra lời thệ nguyện sẽ luôn trung thành.

Hàn 맹세

그는 충성을 다하겠다는 맹세를 했다.

Nhật 誓い

彼は忠誠を尽くすという誓いを立てた。

Anh vow

He made a vow that he would always be loyal.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Thực hiện hành động thề thốt hoặc đưa ra lời cam kết mạnh mẽ để thực hiện một mục tiêu.

vi Họ cùng nhau thệ nguyện sẽ bảo vệ ngôi làng này.

Hàn 맹세하다

그들은 이 마을을 지키기로 함께 맹세했다.

Nhật 誓う

彼らはこの村を守ることを共に誓った。

Anh make a vow

They made a vow together to protect this village.

Cấu tạo
thệ / nguyện / 誓願
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
誓願
Ứng viên theo âm tiết
thệ 𩻔 nguyện 愿(願)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thề nguyền / thệ ước / thệ sư / thệ hải minh sơn …
▸
Dùng
tuyên thệ / minh thệ / cầu nguyện / tâm nguyện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.