goigoi

thệ nguyện

Nghe
Danh từ
thệ nguyện vow
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
thệ nguyện Hành động cơ bảnChủ đề

Lời hứa long trọng hoặc cam kết chân thành trước một đấng thiêng liêng về một điều gì đó.

vi Anh ấy đã đưa ra lời thệ nguyện sẽ luôn trung thành.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
thệ nguyện

Thực hiện hành động thề thốt hoặc đưa ra lời cam kết mạnh mẽ để thực hiện một mục tiêu.

vi Họ cùng nhau thệ nguyện sẽ bảo vệ ngôi làng này.

Cấu tạo
thệ / nguyện / 誓願
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
誓願
Ứng viên theo âm tiết
thệ 𩻔 nguyện (願)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thề nguyền / thệ ước / thệ sư / thệ hải minh sơn …
Dùng
tuyên thệ / minh thệ / cầu nguyện / tâm nguyện …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.