cầu nguyện
Nghe
To pray by making a request or expressing a wish to a god, Budd… enpack representative only
Động từ
To pray by making a request or expressing a wish to a god, Budd…
pack representative only
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
cầu nguyện
Văn hóa & tên riêng
Nói lời khẩn cầu hoặc bày tỏ mong muốn với thần linh, Chúa, Phật hoặc một sức mạnh thiêng liêng.
Cấu tạo
cầu / nguyện / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 求願 …
▸
Cấu tạo
cầu / nguyện / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 求願 …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 求願
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
求願
Ứng viên theo âm tiết
cầu
求
nguyện
愿(願)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
kinh cầu nguyện / nhu cầu / toàn cầu / cầu hôn …
▸
Dùng
kinh cầu nguyện / nhu cầu / toàn cầu / cầu hôn …