goigoi

thấy mồ

Trạng từ
Một cách diễn đạt không trang trọng dùng để nhấn mạnh cường độ hoặc mức độ cao của hành động hoặc cảm xúc.
Nhật 極めて
Anh extremely
Hàn 매우
Phát âm Bắc /tʰəj˧˥ mo̤˨˩/ Trung /tʰə̰j˩˧ mo˧˧/ Nam /tʰəj˧˥ mo˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Một cách diễn đạt không trang trọng dùng để nhấn mạnh cường độ hoặc mức độ cao của hành động hoặc cảm xúc. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Hôm nay trời nóng thấy mồ luôn.

Nhật 極めて

今日は極めて暑い。

Anh extremely

Today it is extremely hot.

Hàn 매우

오늘은 정말 덥다.

Cấu tạo
thấy / mồ / ghép từ thấy + mồ …
▸

Nguồn gốcghép từ thấy + mồ

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧡊牟
Ứng viên theo âm tiết
thấy 𧡊 mồ 牟(𣳡 / 𤑮)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thầy mo / cực kì / quá đỗi / quá thể …
▸
Dùng
cảm thấy / nhìn thấy / cho thấy / nhận thấy …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.