goigoi

thất lễ

Tính từ
Thể hiện sự thiếu lễ độ hoặc không cư xử với thái độ tôn trọng đối với người khác.
Nhật 失礼
Anh impolite
Hàn 결례
Phát âm Bắc /tʰət˧˥ leʔe˧˥/ Trung /tʰə̰k˩˧ le˧˩˨/ Nam /tʰək˧˥ le˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Thể hiện sự thiếu lễ độ hoặc không cư xử với thái độ tôn trọng đối với người khác. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Cư xử như vậy thật là thất lễ.

Nhật 失礼

そのような振る舞いは本当に失礼だ。

Anh impolite

Behaving like that is truly impolite.

Hàn 결례

그런 행동은 정말 결례이다.

Cấu tạo
thất / lễ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 失禮 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 失禮

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
失禮
Ứng viên theo âm tiết
thất 失 lễ 禮
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thất lễ
▸
Dùng
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.