goigoi

Tam Thanh

Danh từ
Ba vị thần tối cao trong Đạo giáo, đại diện cho các phương diện khác nhau của Đạo.
Nhật 三清
Anh Three Pure Ones
Hàn 삼청
Phát âm Bắc /taːm˧˧ tʰajŋ˧˧/ Trung /taːm˧˥ tʰan˧˥/ Nam /taːm˧˧ tʰan˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Ba vị thần tối cao trong Đạo giáo, đại diện cho các phương diện khác nhau của Đạo. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Mọi người thường đến đền thờ để cúng bái Tam Thanh.

Nhật 三清

人々は寺院で三清を拝む。

Anh Three Pure Ones

People often go to the temple to worship the Three Pure Ones.

Hàn 삼청

사람들은 사원에서 삼청을 숭배한다.

Cấu tạo
tam / thanh / 三聲
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
三聲
Ứng viên theo âm tiết
tam 三 thanh 聲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tam giác / tam bành / tam giới / tam sinh …
▸
Dùng
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.