goigoi

tam sinh

Danh từ
Các loài vật được dùng để làm vật tế lễ trong các nghi lễ truyền thống.
Nhật 犠牲獣
Anh animal sacrifices
Hàn 제물
Phát âm Bắc /taːm˧˧ sïŋ˧˧/ Trung /taːm˧˥ ʂïn˧˥/ Nam /taːm˧˧ ʂɨn˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các loài vật được dùng để làm vật tế lễ trong các nghi lễ truyền thống.

vi Lễ vật tế thần thường bao gồm bộ tam sinh.

Nhật 犠牲獣

神への供物には、しばしば三種の犠牲獣が含まれる。

Anh animal sacrifices

Offerings to the gods often include sacrificial animals.

Hàn 제물

신에게 바치는 제물에는 종종 삼생 제물이 포함된다.

Cấu tạo
tam / sinh / 三生
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
三生
Ứng viên theo âm tiết
tam 三 sinh 生
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tam giác / tam bành / tam giới / Tam Thanh …
▸
Dùng
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.