goigoi

tam giác

Danh từ
Hình tam giác là một hình phẳng có ba cạnh thẳng và ba góc.
Nhật 三角形
Anh triangle
Hàn 삼각형
Phát âm Bắc /taːm˧˧ zaːk˧˥/ Trung /taːm˧˥ ja̰ːk˩˧/ Nam /taːm˧˧ jaːk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Hình tam giác là một hình phẳng có ba cạnh thẳng và ba góc. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Em bé đang vẽ một hình tam giác lên giấy.

Nhật 三角形

子供が紙に三角形を描いています。

Anh triangle

The baby is drawing a triangle on the paper.

Hàn 삼각형

아이가 종이에 삼각형을 그리고 있다.

Cấu tạo
tam / giác / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 三角 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 三角

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
三角
Ứng viên theo âm tiết
tam 三 giác 覺
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tam bành / tam giới / Tam Thanh / tam sinh …
▸
Dùng
kẻng tam giác / tam giác vuông / tam giác đều / hình tam giác …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.