tam giác long
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tam giác long là loài khủng long có ba sừng.
Nhật トリケラトプス
トリケラトプスは3本角の恐竜である。
Anh triceratops
The triceratops is a three-horned dinosaur.
Hàn 트리케라톱스
트리케라톱스는 뿔이 세 개 달린 공룡이다.
Cấu tạo
tam giác / long / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 三角龍 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 三角龍