goigoi

thanh thiếu niên

Danh từ
Những người ở độ tuổi chuyển tiếp từ trẻ em sang người lớn.
Nhật 青少年
Anh youth
Hàn 청소년
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những người ở độ tuổi chuyển tiếp từ trẻ em sang người lớn. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Các hoạt động thể thao rất cần thiết cho sự phát triển của thanh thiếu niên.

Nhật 青少年

スポーツ活動は青少年の発達に不可欠です。

Anh youth

Sports activities are essential for the development of youth.

Hàn 청소년

스포츠 활동은 청소년의 발달에 필수적입니다.

Cấu tạo
thanh / thiếu niên / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 青少年 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 青少年

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
青少年
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
Tuổi trẻ / nam thanh nữ tú / thanh thiếu niên
▸
Dùng
thanh toán / âm thanh / thanh tra / thanh tịnh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.