goigoi

tên gọi

Phát âm Bắc /ten˧˧ ɣɔ̰ʔj˨˩/ Trung /ten˧˥ ɣɔ̰j˨˨/ Nam /təːŋ˧˧ ɣɔj˨˩˨/
Nghe
name enpack representative only
Danh từ
name pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
tên gọi Diễn ngôn & logicChủ đề

Từ ngữ được dùng để gọi tên và xác định một người, sự vật hoặc địa điểm cụ thể.

vi Mỗi loài hoa đều có một tên gọi riêng.

Nghĩa 2 Danh từ
tên gọi

Tên riêng được đặt cho một người khi mới sinh, thường dùng để phân biệt với các thành viên khác.

vi Tên gọi của cậu bé được đặt theo tên của ông nội.

Cấu tạo
tên / gọi / 𠸜噲
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
𠸜噲
Ứng viên theo âm tiết
tên 𠸛(𠸜 / 𢏡 / 𥏋 / 𥏌) gọi
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tên / tên thánh / tên miền / tên đá …
Dùng
tên họ / thấy mặt đặt tên / kí tên / cho tên …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.