goigoi

tên gọi

Danh từ
Từ ngữ được dùng để gọi tên và xác định một người, sự vật hoặc địa điểm cụ thể.
Nhật 名前
Anh name
Hàn 이름
Phát âm Bắc /ten˧˧ ɣɔ̰ʔj˨˩/ Trung /ten˧˥ ɣɔ̰j˨˨/ Nam /təːŋ˧˧ ɣɔj˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Từ ngữ được dùng để gọi tên và xác định một người, sự vật hoặc địa điểm cụ thể. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Mỗi loài hoa đều có một tên gọi riêng.

Nhật 名前

花の種類にはそれぞれ独自の名前があります。

Anh name

Every flower species has its own name.

Hàn 이름

꽃의 각 종에는 저마다 이름이 있습니다.

Cấu tạo
tên / gọi / ghép từ tên + gọi …
▸

Nguồn gốcghép từ tên + gọi

Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
𠸜噲
Ứng viên theo âm tiết
tên 𠸛(𠸜 / 𢏡 / 𥏋 / 𥏌) gọi 噲
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tên / tên thánh / tên miền / tên đá …
▸
Dùng
tên họ / thấy mặt đặt tên / kí tên / cho tên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.