goigoi

gọi là

Phát âm Bắc /ɣɔ̰ʔj˨˩ la̤ː˨˩/ Trung /ɣɔ̰j˨˨ laː˧˧/ Nam /ɣɔj˨˩˨ laː˨˩/
Nghe
Động từ
gọi là be called
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
gọi là Hành động cơ bảnChủ đề

Được gọi bằng một tên cụ thể hoặc được mô tả theo một cách nào đó.

vi Con vật này được gọi là mèo.

Cấu tạo
gọi / là / ghép từ gọi + là …

Nguồn gốcghép từ gọi + là

Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
噲𱺵
Ứng viên theo âm tiết
gọi
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
cái gọi là / có thể gọi là / tên gọi / gọi điện thoại …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.