tên gọi
発音
北部
/ten˧˧ ɣɔ̰ʔj˨˩/
中部
/ten˧˥ ɣɔ̰j˨˨/
南部
/təːŋ˧˧ ɣɔj˨˩˨/
音声
名前 enname
名詞
名前
name
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
名前
接続・論理
特定の人、場所、物を識別して指すために使う語や句。
vi Mỗi loài hoa đều có một tên gọi riêng.
ja 花の種類にはそれぞれ独自の名前があります。
語義 2
名詞
姓名
通常は出生時に個人に与えられ、他の人と区別するための個人名。
vi Tên gọi của cậu bé được đặt theo tên của ông nội.
ja その男の子の名前は祖父の名前にちなんで選ばれました。
構成
tên / gọi / 𠸜噲
▸
構成
tên / gọi / 𠸜噲
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
𠸜噲
音節ごとの候補
tên
𠸛(𠸜 / 𢏡 / 𥏋 / 𥏌)
gọi
噲
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tên / tên thánh / tên miền / tên đá …
▸
類語
tên / tên thánh / tên miền / tên đá …
用法
tên họ / thấy mặt đặt tên / kí tên / cho tên …
▸
用法
tên họ / thấy mặt đặt tên / kí tên / cho tên …