goigoi

sức khỏe

Danh từ
Tình trạng sống khỏe về thân thể và tinh thần.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh health
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tình trạng sống khỏe về thân thể và tinh thần. Sức khỏe, ăn uống & y tếChủ đề

vi Ông nội tôi đi bộ mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.

Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh health

My paternal grandfather walks every morning to look after his health.

Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
sức / khỏe
▸
Tương tự
sức khoẻ / sức mạnh / sức / sức nặng …
▸
Dùng
sức khỏe tâm thần / sức khỏe tinh thần / hết sức / công sức …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.