khỏe mạnh
Tính từ
Có thân thể hay sức khỏe tốt, không yếu ốm.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
healthy
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/xwɛ̰˧˩˧ ma̰ʔjŋ˨˩/
Trung
/kʰwɛ˧˩˨ ma̰n˨˨/
Nam
/kʰwɛ˨˩˦ man˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Có thân thể hay sức khỏe tốt, không yếu ốm. Sức khỏe, ăn uống & y tế
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
healthy
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
khỏe / mạnh
▸
Cấu tạo
khỏe / mạnh
Tương tự
khoẻ mạnh / khỏe / khỏe như voi / khỏe như vâm …
▸
Tương tự
khoẻ mạnh / khỏe / khỏe như voi / khỏe như vâm …
Dùng
sức khỏe / sức khỏe tâm thần / sức khỏe tinh thần / mạnh khỏe …
▸
Dùng
sức khỏe / sức khỏe tâm thần / sức khỏe tinh thần / mạnh khỏe …