goigoi

sâm lạnh

Phát âm Bắc /səm˧˧ la̰ʔjŋ˨˩/ Trung /ʂəm˧˥ la̰n˨˨/ Nam /ʂəm˧˧ lan˨˩˨/
Danh từ
sâm lạnh herbal tea
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
sâm lạnh Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loại thức uống được nấu từ các loại thảo mộc có tác dụng làm mát cơ thể con người.

vi Uống sâm lạnh giúp giải nhiệt trong mùa hè.

Cấu tạo
sâm / lạnh
Tương tự
sâm / sâm panh / sâm si / sâm thương …
Dùng
sâm nhung / sâm banh / nhân sâm / hải sâm …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.