goigoi

sâm banh

Danh từ
Một loại rượu vang trắng có sủi bọt thường được dùng trong các buổi lễ kỷ niệm và sự kiện.
Nhật シャンパン
Anh champagne
Hàn 샴페인
Phát âm Bắc /səm˧˧ ɓajŋ˧˧/ Trung /ʂəm˧˥ ɓan˧˥/ Nam /ʂəm˧˧ ɓan˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại rượu vang trắng có sủi bọt thường được dùng trong các buổi lễ kỷ niệm và sự kiện. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Họ mở sâm banh để chúc mừng chiến thắng.

Nhật シャンパン

彼らは勝利を祝うためにシャンパンを開けた。

Anh champagne

They opened champagne to celebrate the victory.

Hàn 샴페인

그들은 승리를 축하하기 위해 샴페인을 땄다.

Cấu tạo
sâm / banh / mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.