máy lạnh
Danh từ
Thiết bị làm lạnh không khí trong phòng.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
air conditioner
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/maj˧˥ la̰ʔjŋ˨˩/
Trung
/ma̰j˩˧ la̰n˨˨/
Nam
/maj˧˥ lan˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Thiết bị làm lạnh không khí trong phòng. Thiết bị điện tử & công nghệ số
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
air conditioner
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
máy / lạnh / ghép từ máy + lạnh …
▸
Cấu tạo
máy / lạnh / ghép từ máy + lạnh …
Nguồn gốcghép từ máy + lạnh
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢵯冷
Ứng viên theo âm tiết
máy
𢵯(𣛠)
lạnh
冷
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
điện lạnh / vũ khí lạnh / mùa lạnh / hoang lạnh …
▸
Tương tự
điện lạnh / vũ khí lạnh / mùa lạnh / hoang lạnh …
Dùng
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính …
▸
Dùng
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính …