quây
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Người dân quây lưới xung quanh vườn rau để ngăn gà vào phá.
Nhật 囲む
鶏が荒らさないよう、野菜畑を網で囲んだ。
Anh enclose
People enclosed the vegetable garden with netting to keep the chickens out.
Hàn 둘러싸다
닭이 망치지 못하게 채소밭을 그물로 둘러쌌다.