goigoi

quây

Động từ
Quây là hành động bao quanh hoặc dùng vật liệu để tạo thành một vòng khép kín xung quanh một sự vật.
Tiếng Nhật 囲む
Tiếng Anh enclose
Tiếng Hàn 둘러싸다
Phát âm Bắc /kwəj˧˧/ Trung /kwəj˧˥/ Nam /wəj˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Quây là hành động bao quanh hoặc dùng vật liệu để tạo thành một vòng khép kín xung quanh một sự vật. Hành động cơ bảnChủ đề
Tiếng Nhật 囲む

Người dân quây lưới xung quanh vườn rau để ngăn gà vào phá.

鶏が荒らさないよう、野菜畑を網で囲んだ。

Tiếng Anh enclose

Người dân quây lưới xung quanh vườn rau để ngăn gà vào phá.

People enclosed the vegetable garden with netting to keep the chickens out.

Tiếng Hàn 둘러싸다

Người dân quây lưới xung quanh vườn rau để ngăn gà vào phá.

닭이 망치지 못하게 채소밭을 그물로 둘러쌌다.

vi Người dân quây lưới xung quanh vườn rau để ngăn gà vào phá.

Cấu tạo
𡇸
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡇸
Ứng viên theo âm tiết
quây 𡇸
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
quảy / quậy / quày / quẩy …
▸
Dùng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.