goigoi

phiền muộn

Tính từ
Cảm thấy hoặc biểu lộ sự đau buồn lớn về một tình huống khó khăn.
Nhật 悲しんでいる
Anh sorrowful
Hàn 슬퍼하는
Phát âm Bắc /fiə̤n˨˩ muən˨˩/ Trung /fiəŋ˧˧ muəŋ˨˨/ Nam /fiəŋ˨˩ muəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Cảm thấy hoặc biểu lộ sự đau buồn lớn về một tình huống khó khăn. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề Cảm xúcThẻ

vi Khuôn mặt cô ấy hiện rõ vẻ phiền muộn.

Nhật 悲しんでいる

彼女の顔には苦悩の表情がはっきり表れていた。

Anh sorrowful

Her face clearly showed a look of distress.

Hàn 슬퍼하는

그녀의 얼굴에는 괴로운 표정이 뚜렷이 나타나 있었다.

Cấu tạo
phiền / muộn / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 煩悶 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 煩悶

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
煩悶
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
buồn rầu / buồn tủi / sầu bi / ưu sầu …
▸
Dùng
phiền não / than phiền / lao phiền / lo phiền …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.