goigoi

phiền

Phát âm Bắc /fiə̤n˨˩/ Trung /fiəŋ˧˧/ Nam /fiəŋ˨˩/
bother ento bother annoy
3 senses 3 nghĩa
Động từ
bother to bother annoy
Tính từ
bothersome bothersome annoying
Tính từ
very concerned
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

bother (to bother annoy)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
phiền

Làm phiền ai đó hoặc khiến họ cảm thấy lo lắng hoặc không thoải mái khi yêu cầu sự giúp đỡ.

vi Tôi có thể phiền bạn một chút được không?

bothersome (bothersome annoying)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
phiền Tính chất & trạng tháiChủ đề Cảm xúcThẻ

Khiến một người cảm thấy khó chịu hoặc làm cho một tình huống trở nên phức tạp hơn mức cần thiết.

vi Thủ tục này thật là phiền phức.

very concerned

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
phiền

Cảm thấy lo lắng hoặc băn khoăn ở mức độ cao về một người, sự việc hoặc tình huống nào đó.

vi Tôi rất phiền lòng về chuyện này.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.