goigoi

nguyệt lão

unknown
Một nhân vật thần thoại được biết đến là ông già dưới trăng, vị thần cai quản việc hôn nhân.
Nhật 縁結びの神
Anh god of marriage
Hàn 중매의 신
Phát âm Bắc /ŋwiə̰ʔt˨˩ laʔaw˧˥/ Trung /ŋwiə̰k˨˨ laːw˧˩˨/ Nam /ŋwiək˨˩˨ laːw˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một nhân vật thần thoại được biết đến là ông già dưới trăng, vị thần cai quản việc hôn nhân. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Nguyệt lão được tin là người kết nối các cặp đôi.

Nhật 縁結びの神

縁結びの神はカップルを結びつけると信じられている。

Anh god of marriage

The god of marriage is believed to connect couples.

Hàn 중매의 신

인연의 신은 연인들을 맺어준다고 믿어진다.

Cấu tạo
nguyệt / lão / 月老
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
月老
Ứng viên theo âm tiết
nguyệt 月 lão 老
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nguyệt / nguyệt hoa / nguyệt điện / nguyệt liễm …
▸
Dùng
kinh nguyệt / bạch nguyệt quang / nguyệt quế / nguyệt báo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.