goigoi

kính lão

Danh từ
Loại kính mắt đặc biệt được thiết kế để giúp người lớn tuổi nhìn rõ các vật ở gần hoặc chữ nhỏ.
Nhật 老眼鏡
Anh reading glasses
Hàn 돋보기 안경
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /kïŋ˧˥ laʔaw˧˥/ Trung /kḭ̈n˩˧ laːw˧˩˨/ Nam /kɨn˧˥ laːw˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Loại kính mắt đặc biệt được thiết kế để giúp người lớn tuổi nhìn rõ các vật ở gần hoặc chữ nhỏ. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Ông tôi thường đeo kính lão khi đọc báo mỗi buổi sáng.

Nhật 老眼鏡

祖父は毎朝新聞を読むときに老眼鏡をかけます。

Anh reading glasses

My grandfather often wears reading glasses when reading the newspaper every morning.

Hàn 돋보기 안경

할아버지는 매일 아침 신문을 읽을 때 돋보기를 쓰신다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Biểu thị sự kính trọng đối với người cao tuổi.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh respect elders
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
kính / lão / 敬老
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
敬老
Ứng viên theo âm tiết
kính 敬 lão 老
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trưởng lão / nguyệt lão / ông lão / hương lão …
▸
Dùng
kính lão đắc thọ / kính mắt / mắt kính / kính đeo mắt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.