goigoi

lão

Phát âm Bắc /laʔaw˧˥/ Trung /laːw˧˩˨/ Nam /laːw˨˩˦/
old enold age
3 senses 2 nghĩa
Tính từ
old old age
Đại từ
I pronoun old man
Chi tiết
3 senses · 2 nghĩa

old (old age)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
lão Ngoại hình & tính cáchChủ đề

Đã sống trong một thời gian dài hoặc liên quan đến những người lớn tuổi.

vi Ông lão đang ngồi đọc báo dưới gốc cây.

I (pronoun old man)

Đại từ · 2 senses
Nghĩa 1 Đại từ
lão

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất dùng bởi một người đàn ông lớn tuổi khi nói về mình.

vi Lão sẽ kể cho các cháu nghe một câu chuyện.

Nghĩa 2 Đại từ
lão

Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi một cách thân mật.

vi Lão là một người hàng xóm rất thân thiện.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.