goigoi

lão bộc

Phát âm Bắc /laʔaw˧˥ ɓə̰ʔwk˨˩/ Trung /laːw˧˩˨ ɓə̰wk˨˨/ Nam /laːw˨˩˦ ɓəwk˨˩˨/
Danh từ
lão bộc old servant
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
lão bộc Diễn ngôn & logicChủ đề

Người giúp việc đã lớn tuổi và thường có thâm niên làm việc lâu năm trong một gia đình.

vi Vị lão bộc đã phục vụ gia đình này suốt nhiều năm.

Cấu tạo
lão / 老僕
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
老僕
Ứng viên theo âm tiết
lão bộc
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lào bốc / lão / lão hủ / lão khoa …
Dùng
viện dưỡng lão / lão sư / lão hoá / lão thành
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.