goigoi

ngắn mạch

Danh từ
Lỗi trong mạch điện xảy ra khi dòng điện chạy qua một con đường ngoài ý muốn.
Nhật 短絡
Anh short circuit
Hàn 단락
Phát âm Bắc /ŋan˧˥ ma̰ʔjk˨˩/ Trung /ŋa̰ŋ˩˧ ma̰t˨˨/ Nam /ŋaŋ˧˥ mat˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Lỗi trong mạch điện xảy ra khi dòng điện chạy qua một con đường ngoài ý muốn. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Lỗi ngắn mạch đã làm hỏng hệ thống điện.

Nhật 短絡

短絡の故障が電気系統を損傷しました。

Anh short circuit

A short circuit fault damaged the electrical system.

Hàn 단락

단락 고장이 전기 시스템을 손상시켰습니다.

Cấu tạo
ngắn / mạch / 𥐇麥
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥐇麥
Ứng viên theo âm tiết
ngắn 𥐇(𥐉 / 𥐍) mạch 麥
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngắn / ngắn ngủi / ngắn ngủn / ngắn hạn …
▸
Dùng
ngay ngắn / não ngắn / súng ngắn / truyện ngắn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.