goigoi

ngắn ngủn

Tính từ
Rất ngắn so với mức bình thường hoặc bị cắt bớt đi một phần đáng kể khiến nó trông nhỏ.
Nhật とても短い
Anh very short
Hàn 매우 짧은
Phát âm Bắc /ŋan˧˥ ŋṵn˧˩˧/ Trung /ŋa̰ŋ˩˧ ŋuŋ˧˩˨/ Nam /ŋaŋ˧˥ ŋuŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Rất ngắn so với mức bình thường hoặc bị cắt bớt đi một phần đáng kể khiến nó trông nhỏ.

vi Chiếc thước kẻ này trông ngắn ngủn sau khi bị gãy.

Nhật とても短い

この定規は折れてしまったため、とても短い。

Anh very short

This ruler looks very short after being broken.

Hàn 매우 짧은

이 자는 부러져서 매우 짧아졌다.

Cấu tạo
ngắn / 𥐇𥐐
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥐇𥐐
Ứng viên theo âm tiết
ngắn 𥐇(𥐉 / 𥐍) ngủn 𥐐
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngắn / ngắn mạch / ngắn ngủi / ngắn hạn …
▸
Dùng
ngay ngắn / não ngắn / súng ngắn / truyện ngắn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.