goigoi

nẻo

Danh từ
Một con đường hoặc hướng di chuyển cụ thể, thường được dùng để mô tả một quá trình hành động hoặc hành trình cuộc đời.
Nhật 道
Anh path
Hàn 길
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /nɛ̰w˧˩˧/ Trung /nɛw˧˩˨/ Nam /nɛw˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một con đường hoặc hướng di chuyển cụ thể, thường được dùng để mô tả một quá trình hành động hoặc hành trình cuộc đời.

vi Anh ấy đang tìm một nẻo đường mới.

Nhật 道

彼は新しい道を探している。

Anh path

He is looking for a new path.

Hàn 길

그는 새로운 길을 찾고 있다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một khoảng thời gian cụ thể trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người được đánh dấu bằng các sự kiện quan trọng.

vi Đây là một nẻo đường quan trọng trong lịch sử.

Nhật 時代

これは歴史における重要な時代である。

Anh era

This is an important era in history.

Hàn 시대

이것은 역사에서 중요한 시대이다.

Cấu tạo
裊
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
裊
Ứng viên theo âm tiết
nẻo 裊(𡑩)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nèo / néo / nẻo đường
▸
Dùng
khuất nẻo / mỗi người một nẻo / nhật nẻo / nói một đằng làm một nẻo
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.