goigoi

nẻo đường

Danh từ
Một hướng đi hoặc con đường dẫn đến một nơi nào đó, thường được dùng với nghĩa bóng.
Nhật 進路
Anh path
Hàn 길
Phát âm Bắc /nɛ̰w˧˩˧ ɗɨə̤ŋ˨˩/ Trung /nɛw˧˩˨ ɗɨəŋ˧˧/ Nam /nɛw˨˩˦ ɗɨəŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một hướng đi hoặc con đường dẫn đến một nơi nào đó, thường được dùng với nghĩa bóng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Dù đi trên nẻo đường nào, tôi vẫn luôn nhớ về quê hương của mình.

Nhật 進路

どんな道を選ぼうとも、故郷を忘れることはない。

Anh path

No matter which path I take, I always remember my hometown.

Hàn 길

어떤 길을 가더라도 나는 항상 고향을 기억한다.

Cấu tạo
nẻo / đường / ghép từ nẻo + đường …
▸

Nguồn gốcghép từ nẻo + đường

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
裊塘
Ứng viên theo âm tiết
nẻo 裊(𡑩) đường 塘
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đường sá / nẻo / nẻo đường
▸
Dùng
khuất nẻo / mỗi người một nẻo / nhật nẻo / nói một đằng làm một nẻo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.