goigoi

men theo

Động từ
Đi dọc theo một ranh giới, con đường hoặc một thực thể dài nào đó.
Nhật 沿って進む
Anh go along
Hàn 따라 가다
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đi dọc theo một ranh giới, con đường hoặc một thực thể dài nào đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Chúng tôi men theo con đường nhỏ để vào rừng.

Nhật 沿って進む

私たちは森に入るために小道に沿って進んだ。

Anh go along

We went along the small path to enter the forest.

Hàn 따라 가다

우리는 숲에 들어가기 위해 오솔길을 따라갔다.

Cấu tạo
men / theo
▸
Tương tự
men / men mét / men nở
▸
Dùng
lên men / thuốc men / mon men / ma men …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.