goigoi

đuổi theo

Phát âm Bắc /ɗuə̰j˧˩˧ tʰɛw˧˧/ Trung /ɗuəj˧˩˨ tʰɛw˧˥/ Nam /ɗuəj˨˩˦ tʰɛw˧˧/
Nghe
to chase enpack representative only
Động từ
to chase pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
đuổi theo Di chuyển & đi lạiChủ đề

Chạy hoặc di chuyển nhanh sau ai đó để cố gắng bắt kịp họ.

vi Cảnh sát đang đuổi theo kẻ tình nghi.

Cấu tạo
đuổi / theo / ghép từ đuổi + theo

Nguồn gốcghép từ đuổi + theo

Tương tự
đuổi bắt / đuổi / truy đuổi / truy …
Dùng
theo đuổi / đeo đuổi / xua đuổi / bị tào tháo đuổi …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.