goigoi

mạch rẽ

Danh từ
Một loại mạch điện trong đó các thiết bị được kết nối thành các nhánh song song.
Nhật 並列回路
Anh parallel circuit
Hàn 병렬회로
Phát âm Bắc /ma̰ʔjk˨˩ zɛʔɛ˧˥/ Trung /ma̰t˨˨ ʐɛ˧˩˨/ Nam /mat˨˩˨ ɹɛ˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại mạch điện trong đó các thiết bị được kết nối thành các nhánh song song. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Các bóng đèn được mắc theo mạch rẽ.

Nhật 並列回路

電球は並列回路に接続されています。

Anh parallel circuit

The bulbs are connected in a parallel circuit.

Hàn 병렬회로

전구들은 병렬회로로 연결되어 있다.

Cấu tạo
mạch / rẽ / 麥𧕬
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
麥𧕬
Ứng viên theo âm tiết
mạch 麥 rẽ 𧕬(𨂼)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mạch / mạch môn / mạch đập / mạch văn …
▸
Dùng
ngắn mạch / đoản mạch / bản mạch / bo mạch …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.