goigoi

rẽ ràng

unknown
Có tính chất dễ nhìn thấy, dễ nghe hoặc dễ dàng hiểu được rõ ràng.
Nhật 明瞭な
Anh clear
Hàn 명료한
Phát âm Bắc /zɛʔɛ˧˥ za̤ːŋ˨˩/ Trung /ʐɛ˧˩˨ ʐaːŋ˧˧/ Nam /ɹɛ˨˩˦ ɹaːŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Có tính chất dễ nhìn thấy, dễ nghe hoặc dễ dàng hiểu được rõ ràng. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Giọng nói của cô ấy nghe rất rẽ ràng.

Nhật 明瞭な

彼女の声はとても明瞭に聞こえる。

Anh clear

Her voice sounds very clear.

Hàn 명료한

그녀의 목소리는 매우 명료하게 들린다.

Cấu tạo
rẽ / ràng / 𧕬𠒥
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧕬𠒥
Ứng viên theo âm tiết
rẽ 𧕬(𨂼) ràng 𠒥(𤉜 / 𦀾)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
rẽ / rẽ thuý chia uyên / rõ ràng / cà ràng …
▸
Dùng
chia uyên rẽ thuý / chia rẽ / riêng rẽ / rành rẽ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.