goigoi

mưu sự

Phát âm Bắc /miw˧˧ sɨ̰ʔ˨˩/ Trung /mɨw˧˥ ʂɨ̰˨˨/ Nam /mɨw˧˧ ʂɨ˨˩˨/
Nghe
Động từ
mưu sự plan an undertaking
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
mưu sự Hành động cơ bảnChủ đề

Thực hiện việc tính toán và sắp đặt các kế hoạch để thực hiện một công việc lớn.

vi Họ đang cùng nhau mưu sự cho một kế hoạch kinh doanh lớn vào cuối năm nay.

Cấu tạo
mưu / sự / 謀事
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
謀事
Ứng viên theo âm tiết
mưu (牟) sự
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mưu tính / mưu cơ / mưu lược / mưu kế …
Dùng
mưu sát / chủ mưu / mưu trí / thủ mưu …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.