thủ mưu
unknown
Người cầm đầu lập ra mưu kế làm một việc xấu.
Nhật
首謀者
Anh
mastermind
Hàn
주모자
Phát âm
Bắc
/tʰṵ˧˩˧ miw˧˧/
Trung
/tʰu˧˩˨ mɨw˧˥/
Nam
/tʰu˨˩˦ mɨw˧˧/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Người cầm đầu lập ra mưu kế làm một việc xấu.
vi Hắn ta là kẻ thủ mưu trong vụ này.
Nhật 首謀者
彼がこの事件の首謀者だ。
Anh mastermind
He is the mastermind in this case.
Hàn 주모자
그가 이번 사건의 주모자이다.
Cấu tạo
thủ / mưu / 首謀
▸
Cấu tạo
thủ / mưu / 首謀
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
首謀
Ứng viên theo âm tiết
thủ
首
mưu
謀(牟)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chủ mưu / trí mưu / đa mưu / tổng tham mưu …
▸
Tương tự
chủ mưu / trí mưu / đa mưu / tổng tham mưu …
Dùng
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ …
▸
Dùng
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ …