goigoi

mưu cơ

unknown
một kế hoạch hoặc âm mưu xảo quyệt và bí mật được lập ra nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể nào đó.
Nhật 策略
Anh scheme
Hàn 계략
Phát âm Bắc /miw˧˧ kəː˧˧/ Trung /mɨw˧˥ kəː˧˥/ Nam /mɨw˧˧ kəː˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
một kế hoạch hoặc âm mưu xảo quyệt và bí mật được lập ra nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể nào đó.

vi Hắn ta đã lập ra một mưu cơ xảo quyệt để lừa gạt mọi người.

Nhật 策略

彼は皆を欺くための狡猾な策略を企てた。

Anh scheme

He has devised a clever scheme to deceive everyone.

Hàn 계략

그는 사람들을 속이기 위해 교활한 계략을 꾸몄다.

Cấu tạo
mưu / cơ / 謀機
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
謀機
Ứng viên theo âm tiết
mưu 謀(牟) cơ 機
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chiến lược / sách lược / vườn không nhà trống / phương sách …
▸
Dùng
mưu sát / chủ mưu / mưu trí / thủ mưu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.