mưu mô
Phát âm
Bắc
/miw˧˧ mo˧˧/
Trung
/mɨw˧˥ mo˧˥/
Nam
/mɨw˧˧ mo˧˧/
Nghe
chiến thuật gian encunning
Danh từ
chiến thuật gian
cunning
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
chiến thuật gian
Diễn ngôn & logic
Cách làm khôn ngoan theo hướng mưu mô, có thể nhằm mục đích vụ lợi.
Cấu tạo
mưu / mô / 謀模
▸
Cấu tạo
mưu / mô / 謀模
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
謀模
Ứng viên theo âm tiết
mưu
謀(牟)
mô
模(謨 / 麽)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
mưu sát / chủ mưu / mưu tính / mưu trí …
▸
Dùng
mưu sát / chủ mưu / mưu tính / mưu trí …