goigoi

mô phỏng

Phát âm Bắc /mo˧˧ fa̰wŋ˧˩˧/ Trung /mo˧˥ fawŋ˧˩˨/ Nam /mo˧˧ fawŋ˨˩˦/
imitate enpack representative only
2 senses 2 Thành tố
Động từ
imitate pack representative only
Chi tiết
2 senses

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
mô phỏng Hành động cơ bảnChủ đề

Tạo ra một phiên bản hoặc sự thể hiện bằng cách bắt chước hoặc sao chép đặc điểm.

vi Phần mềm này có thể mô phỏng lại các điều kiện thời tiết thực tế một cách chính xác.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
mô phỏng

Một mô hình hoặc sự thể hiện nhân tạo của một quá trình hay hệ thống thực tế nào đó.

vi Các phi công thường xuyên luyện tập các tình huống khẩn cấp trên thiết bị mô phỏng.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
摸仿
Ứng viên theo âm tiết
(謨 / 麽) phỏng (倣 / 𤊦)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.