goigoi

phỏng đoán

Động từ
Đưa ra ý kiến hoặc đi đến kết luận mà không có đầy đủ các sự kiện hoặc bằng chứng cần thiết.
Nhật 推測する
Anh to guess
Hàn 추측하다
Phát âm Bắc /fa̰wŋ˧˩˧ ɗwaːn˧˥/ Trung /fawŋ˧˩˨ ɗwa̰ːŋ˩˧/ Nam /fawŋ˨˩˦ ɗwaːŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đưa ra ý kiến hoặc đi đến kết luận mà không có đầy đủ các sự kiện hoặc bằng chứng cần thiết.

vi Đừng phỏng đoán khi chưa biết rõ sự thật.

Nhật 推測する

真実をまだ知らないときは推測してはいけない。

Anh to guess

Do not guess when you do not know the truth yet.

Hàn 추측하다

진실을 아직 모를 때는 추측하지 마라.

Cấu tạo
phỏng / đoán / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 仿斷 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 仿斷

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
仿斷
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tỉ dụ / phỏng đoán
▸
Dùng
phỏng vấn / mô phỏng / phỏng chừng / cuộc phỏng vấn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.