goigoi

hiếu hỉ

Danh từ
Từ dùng để chỉ chung các dịp lễ quan trọng trong đời người như đám tang và đám cưới.
Nhật 冠婚葬祭
Anh funerals and weddings
Hàn 경조사
Phát âm Bắc /hiəw˧˥ hḭ˧˩˧/ Trung /hiə̰w˩˧ hi˧˩˨/ Nam /hiəw˧˥ hi˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Từ dùng để chỉ chung các dịp lễ quan trọng trong đời người như đám tang và đám cưới. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Trong làng tháng này có rất nhiều việc hiếu hỉ.

Nhật 冠婚葬祭

今月は村で多くの冠婚葬祭が行われている。

Anh funerals and weddings

There are many funerals and weddings in the village this month.

Hàn 경조사

이번 달에는 마을에 경조사가 많다.

Cấu tạo
hiếu / hỉ / 孝喜
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
孝喜
Ứng viên theo âm tiết
hiếu 孝 hỉ 喜(矣)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hiếu / hiếu kì / hiếu tử / hiếu trung …
▸
Dùng
thị hiếu / hiếu động / hiếu thảo / hiếu kinh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.