hiếu hỉ
発音
北部
/hiəw˧˥ hḭ˧˩˧/
中部
/hiə̰w˩˧ hi˧˩˨/
南部
/hiəw˧˥ hi˨˩˦/
冠婚葬祭 enfunerals and weddings
名詞
冠婚葬祭
funerals and weddings
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
冠婚葬祭
接続・論理
冠婚葬祭などの重要な人生行事を総称する言葉。
vi Trong làng tháng này có rất nhiều việc hiếu hỉ.
ja 今月は村で多くの冠婚葬祭が行われている。
構成
hiếu / hỉ / 孝喜
▸
構成
hiếu / hỉ / 孝喜
漢字
音節対応から推定
代表候補
孝喜
音節ごとの候補
hiếu
孝
hỉ
喜(矣)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hiếu / hiếu kì / hiếu tử / hiếu trung …
▸
類語
hiếu / hiếu kì / hiếu tử / hiếu trung …
用法
thị hiếu / hiếu động / hiếu thảo / hiếu kinh …
▸
用法
thị hiếu / hiếu động / hiếu thảo / hiếu kinh …