goigoi

hộp số

Danh từ
Một bộ phận kim loại chứa một bộ bánh răng trong xe cộ hoặc máy móc.
Nhật ギアボックス
Anh gearbox
Hàn 변속기
Phát âm Bắc /ho̰ʔp˨˩ so˧˥/ Trung /ho̰p˨˨ ʂo̰˩˧/ Nam /hop˨˩˨ ʂo˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một bộ phận kim loại chứa một bộ bánh răng trong xe cộ hoặc máy móc. Phương hướng, giao thông & du lịchChủ đề Giao thôngThẻ

vi Chiếc xe này cần được thay hộp số mới.

Nhật ギアボックス

この車はギアボックスの交換が必要だ。

Anh gearbox

This car needs a new gearbox.

Hàn 변속기

이 차는 변속기 교체가 필요하다.

Cấu tạo
hộp / số / 盒数
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
盒数
Ứng viên theo âm tiết
hộp 盒 số 数
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hộp sọ / hợp số / hộp / hộp đêm …
▸
Dùng
hồi hộp / hộp quẹt / xế hộp / hộp thoại …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.